鋪陳華麗 phô trần hoa lệ Hán Việt: phô trần hoa lệ Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 陳 (trần) + 華 (hoa) + 麗 (lệ)Hán Việtphô trần hoa lệCấu tạo鋪 + 陳 + 華 + 麗 · phô + trần + hoa + lệ nghĩa thành phần: phô + trần + hoa + lệ Nghĩa EngCihui 鋪陳華麗 ūchénhuálì f.e. arrange beautifully