链体

liên thể

Hán Việt: liên thể

Tổng quan

chuỗi đốt sán sinh sản (sán dây), đoạn mầm

Cấu tạo: 鏈 (liên) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đốt sán
  • Tần suất từ chuỗi đốt sán sinh sản (sán dây), đoạn mầm

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制