鏈體 liên thể Hán Việt: liên thể Tổng quan chuỗi đốt sán sinh sản (sán dây), đoạn mầm Cấu tạo: 鏈 (liên) + 體 (thể)Hán Việtliên thểCấu tạo鏈 + 體 · liên + thể nghĩa thành phần: liên + thể Nghĩa ViệtCihui chuỗi đốt sán sinh sản (sán dây), đoạn mầm