鏈插牀 liên sáp sàng Hán Việt: liên sáp sàng Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 插 (sáp) + 牀 (sàng)Hán Việtliên sáp sàngCấu tạo鏈 + 插 + 牀 · liên + sáp + sàng nghĩa thành phần: liên + sáp + sàng