鏈滑車 liên hoạt xa Hán Việt: liên hoạt xa Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 滑 (hoạt) + 車 (xa)Hán Việtliên hoạt xaCấu tạo鏈 + 滑 + 車 · liên + hoạt + xa nghĩa thành phần: liên + hoạt + xa Nghĩa EngCihui 鏈滑車 iànhuáchē n. chain block M:¹jià/³liàng