鏈罩 liên tráo Hán Việt: liên tráo Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 罩 (tráo)Hán Việtliên tráoCấu tạo鏈 + 罩 · liên + tráo nghĩa thành phần: liên + tráo Nghĩa EngCihui 鏈罩 iànzhào n. chain guard/cover