鏈軌

liàn guǐ liên quỹ

Hán Việt: liên quỹ · Pinyin: liàn guǐ

Tổng quan

hệ thống xích (dùng trong máy ủi, v.v.)

Cấu tạo: (liên) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống xích (dùng trong máy ủi, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圍繞在坦克、裝甲等車輪上的鋼質鏈帶。參見「履帶」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 履带。

Eng

  • CC-CEDICT caterpillar track (propulsion system used on bulldozers etc)
  • Cihui 鏈軌 iànguǐ n. tread/track on a tank/etc.