銷亡

xiāo wáng tiêu vong

Hán Việt: tiêu vong · Pinyin: xiāo wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消失; 失败﹐灭亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消失。 2.失败﹐灭亡。