销住

tiêu trụ

Hán Việt: tiêu trụ

Tổng quan

chùm tóc phía trên trán, chùm lông trán (ngựa), nắm thời cơ không để lỡ dịp tốt

Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chùm tóc trán
  • Tần suất từ chùm tóc phía trên trán, chùm lông trán (ngựa), nắm thời cơ không để lỡ dịp tốt

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口