銷偃

xiāo yǎn tiêu yển

Hán Việt: tiêu yển · Pinyin: xiāo yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (yển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消歇停止; 销毁武器﹐停止战争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消歇停止。 2.销毁武器﹐停止战争。