銷停 xiāo tíng · tiêu đình Hán Việt: tiêu đình · Pinyin: xiāo tíng Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 停 (đình)Pinyinxiāo tíngHán Việttiêu đìnhCấu tạo銷 + 停 · tiêu + đình nghĩa thành phần: tiêu + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消除止息。Tân Hoa Tự Điển 1.消除止息。