销刻 tiêu khắc Hán Việt: tiêu khắc Tổng quan Cấu tạo: 销 (tiêu) + 刻 (khắc)Hán Việttiêu khắcCấu tạo销 + 刻 · tiêu + khắc nghĩa thành phần: tiêu + khắc