銷勢

xiāo shì tiêu thế

Hán Việt: tiêu thế · Pinyin: xiāo shì

Tổng quan

bán hàng

Cấu tạo: (tiêu) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指商品銷售的情況。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (商品)销售的势头:近来大屏幕彩电~看好。

Eng

  • CC-CEDICT sale
  • Cihui sale