銷化 xiāo huà · tiêu hóa Hán Việt: tiêu hóa · Pinyin: xiāo huà Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 化 (hóa)Pinyinxiāo huàHán Việttiêu hóaCấu tạo銷 + 化 · tiêu + hóa nghĩa thành phần: tiêu + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家谓遗其形骸而仙去; 消散泯灭; 融化; 花费。Tân Hoa Tự Điển 1.道家谓遗其形骸而仙去。 2.消散泯灭。 3.融化。 4.花费。