销印 tiêu ấn Hán Việt: tiêu ấn Tổng quan Cấu tạo: 销 (tiêu) + 印 (ấn)Hán Việttiêu ấnCấu tạo销 + 印 · tiêu + ấn nghĩa thành phần: tiêu + ấn