销取 tiêu thủ Hán Việt: tiêu thủ Tổng quan Cấu tạo: 销 (tiêu) + 取 (thủ)Hán Việttiêu thủCấu tạo销 + 取 · tiêu + thủ nghĩa thành phần: tiêu + thủ