銷售學 tiêu thụ học Hán Việt: tiêu thụ học Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 學 (học)Hán Việttiêu thụ họcCấu tạo銷 + 售 + 學 · tiêu + thụ + học nghĩa thành phần: tiêu + thụ + học Nghĩa EngCihui 銷售學 iāoshòuxué n. study of sales trends