銷復 xiāo fù · tiêu phục Hán Việt: tiêu phục · Pinyin: xiāo fù Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 復 (phục)Pinyinxiāo fùHán Việttiêu phụcCấu tạo銷 + 復 · tiêu + phục nghĩa thành phần: tiêu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓消除灾变﹐恢复正常。Tân Hoa Tự Điển 1.谓消除灾变﹐恢复正常。