銷歇
tiêu hiết
Hán Việt: tiêu hiết · Pinyin: xiāo xiē
Tổng quan
mất đi: ngừng
Nghĩa
Việt
- Cihui mất đi: ngừng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 消失; 衰败零落; 停息﹔休止。
- Tân Hoa Tự Điển 1.消失。 2.衰败零落。 3.停息﹔休止。
Hán Việt: tiêu hiết · Pinyin: xiāo xiē
mất đi: ngừng