銷殞 xiāo yǔn · tiêu vẫn Hán Việt: tiêu vẫn · Pinyin: xiāo yǔn Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 殞 (vẫn)Pinyinxiāo yǔnHán Việttiêu vẫnCấu tạo銷 + 殞 · tiêu + vẫn nghĩa thành phần: tiêu + vẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消亡﹐丧失。Tân Hoa Tự Điển 1.消亡﹐丧失。