銷流 xiāo liú · tiêu lưu Hán Việt: tiêu lưu · Pinyin: xiāo liú Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 流 (lưu)Pinyinxiāo liúHán Việttiêu lưuCấu tạo銷 + 流 · tiêu + lưu nghĩa thành phần: tiêu + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 销售流通。Tân Hoa Tự Điển 1.销售流通。