銷照 xiāo zhào · tiêu chiếu Hán Việt: tiêu chiếu · Pinyin: xiāo zhào Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 照 (chiếu)Pinyinxiāo zhàoHán Việttiêu chiếuCấu tạo銷 + 照 · tiêu + chiếu nghĩa thành phần: tiêu + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 注销证件﹑牌照。Tân Hoa Tự Điển 1.注销证件﹑牌照。