銷率

xiāo lǜ tiêu suất

Hán Việt: tiêu suất · Pinyin: xiāo lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在一定时间内的销售量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在一定时间内的销售量。