銷甲

xiāo jiǎ tiêu giáp

Hán Việt: tiêu giáp · Pinyin: xiāo jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹解甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹解甲。