銷票

xiāo piào tiêu phiếu

Hán Việt: tiêu phiếu · Pinyin: xiāo piào

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (phiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回缴传票或拘票; 注销票证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回缴传票或拘票。 2.注销票证。