銷籤

xiāo qiān tiêu thiêm

Hán Việt: tiêu thiêm · Pinyin: xiāo qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (thiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹销差。旧时官府逮人﹐发给差役差签一支﹐完成任务时缴签回报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹销差。旧时官府逮人﹐发给差役差签一支﹐完成任务时缴签回报。