銷納 xiāo nà · tiêu nạp Hán Việt: tiêu nạp · Pinyin: xiāo nà Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 納 (nạp)Pinyinxiāo nàHán Việttiêu nạpCấu tạo銷 + 納 · tiêu + nạp nghĩa thành phần: tiêu + nạp Nghĩa EngCihui 銷納 iāonà v. dispose of