銷縮

xiāo suō tiêu súc

Hán Việt: tiêu súc · Pinyin: xiāo suō

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消沉﹔衰退; 减少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消沉﹔衰退。 2.减少。