銷繳

xiāo jiǎo tiêu chước

Hán Việt: tiêu chước · Pinyin: xiāo jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缴回并注销交差; 消除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缴回并注销交差。 2.消除。