銷膏 xiāo gāo · tiêu cao Hán Việt: tiêu cao · Pinyin: xiāo gāo Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 膏 (cao)Pinyinxiāo gāoHán Việttiêu caoCấu tạo銷 + 膏 · tiêu + cao nghĩa thành phần: tiêu + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指灯烛燃烧时耗费油膏。Tân Hoa Tự Điển 1.指灯烛燃烧时耗费油膏。