銷融 xiāo róng · tiêu dung Hán Việt: tiêu dung · Pinyin: xiāo róng Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 融 (dung)Pinyinxiāo róngHán Việttiêu dungCấu tạo銷 + 融 · tiêu + dung nghĩa thành phần: tiêu + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熔化; 谓日趋丧失。Tân Hoa Tự Điển 1.熔化。 2.谓日趋丧失。