銷豁 xiāo huō · tiêu khoát Hán Việt: tiêu khoát · Pinyin: xiāo huō Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 豁 (khoát)Pinyinxiāo huōHán Việttiêu khoátCấu tạo銷 + 豁 · tiêu + khoát nghĩa thành phần: tiêu + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 注销豁免。Tân Hoa Tự Điển 1.注销豁免。