銷遣 xiāo qiǎn · tiêu khiển Hán Việt: tiêu khiển · Pinyin: xiāo qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 遣 (khiển)Pinyinxiāo qiǎnHán Việttiêu khiểnCấu tạo銷 + 遣 · tiêu + khiển nghĩa thành phần: tiêu + khiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消遣﹐打发排遣。Tân Hoa Tự Điển 1.消遣﹐打发排遣。