銷釋 xiāo shì · tiêu thích Hán Việt: tiêu thích · Pinyin: xiāo shì Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 釋 (thích)Pinyinxiāo shìHán Việttiêu thíchCấu tạo銷 + 釋 · tiêu + thích nghĩa thành phần: tiêu + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消解﹔消散; 消溶。Tân Hoa Tự Điển 1.消解﹔消散。 2.消溶。