銷金
tiêu kim
Hán Việt: tiêu kim · Pinyin: xiāo jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 销熔金属; 特指销毁兵器; 嵌金色线; 指嵌金色的物品; 洒金﹐敷洒金粉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.销熔金属。 2.特指销毁兵器。 3.嵌金色线。 4.指嵌金色的物品。 5.洒金﹐敷洒金粉。
Eng
- Cihui 銷金 iāojīn v.o. melt gold ◆attr. gold-sprinkled (paper/shawl/etc.); adorned with gold