销铄

xiāo shuòtiêu thước

Hán Việt: tiêu thước · Pinyin: xiāo shuò

Tổng quan

trừ khử.; gầy mòn; gầy ốm (vì bệnh lâu ngày)

新华 · Tân Hoa Đại lục

熔化消解虽有金石之坚,犹将销铄而挺解也。

Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 鑠 (thước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loại bỏ, suy yếu
  • Google Alex v6 trừ khử
  • VietPhrases gầy mòn; gầy ốm
  • Biên soạn 銷鑠 iāoshuò <wr.> v. 1. smelt (metals) 2. remove; eliminate ◆v.p. thin and frail after a long illness

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熔化消解虽有金石之坚,犹将销铄而挺解也。

Eng

  • Cihui to melt; to eliminate

Từ liên quan

Gần nghĩa

銷場 · 銷歇 · 銷燬 · 銷釋 · 銷釘 · 销住 · 销假 · 销势