销闲 xiāo xián · tiêu nhàn Hán Việt: tiêu nhàn · Pinyin: xiāo xián Tổng quan Cấu tạo: 销 (tiêu) + 闲 (nhàn)Pinyinxiāo xiánHán Việttiêu nhànCấu tạo销 + 闲 · tiêu + nhàn nghĩa thành phần: tiêu + nhàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"销熔"; 熔解﹐熔化; 犹融合。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"销熔"。 2.熔解﹐熔化。 3.犹融合。