銷難 xiāo nán · tiêu nan Hán Việt: tiêu nan · Pinyin: xiāo nán Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 難 (nan)Pinyinxiāo nánHán Việttiêu nanCấu tạo銷 + 難 · tiêu + nan nghĩa thành phần: tiêu + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消除灾难。Tân Hoa Tự Điển 1.消除灾难。