銷靡

xiāo mí tiêu mĩ

Hán Việt: tiêu mĩ · Pinyin: xiāo mí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消失。