銷食劑 tiêu thực tề Hán Việt: tiêu thực tề Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 食 (thực) + 劑 (tề)Hán Việttiêu thực tềCấu tạo銷 + 食 + 劑 · tiêu + thực + tề nghĩa thành phần: tiêu + thực + tề Nghĩa EngCihui 銷食劑 iāoshíjì n. corrodent