銷黯 xiāo àn · tiêu ảm Hán Việt: tiêu ảm · Pinyin: xiāo àn Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 黯 (ảm)Pinyinxiāo ànHán Việttiêu ảmCấu tạo銷 + 黯 · tiêu + ảm nghĩa thành phần: tiêu + ảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言黯然销魂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言黯然销魂。