鎖匙
tỏa thi
Hán Việt: tỏa thi · Pinyin: suǒ chí
Tổng quan
(phương ngữ) chìa khóa | tiếng Đài Loan đọc là chìa khoá。鑰匙。
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) chìa khóa | tiếng Đài Loan đọc là chìa khoá。鑰匙。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開鎖的器物。也稱為「鑰匙」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钥匙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.钥匙。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) key|Taiwan pr. [suo3 shi5]
- Cihui (dialect) key; Taiwan pr.