锁匙
tỏa thi
Hán Việt: tỏa thi · Pinyin: suǒ chí
Tổng quan
chìa khoá
1.钥匙。
開鎖的器物。也稱為「鑰匙」。
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) chìa khóa
- Cihui tiếng Đài Loan đọc là
- Tần suất từ (phương ngữ) chìa khóa , tiếng Đài Loan đọc là [suǒ shi]; chìa khoá
- Tần suất từ chìa khoá
- Biên soạn 鎖匙 uǒchí n. <topo.> key M:¹bǎ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開鎖的器物。也稱為「鑰匙」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.钥匙。
Eng
- Cihui (dialect) key; Taiwan pr
- Tần suất từ 鎖匙 uǒchí n. <topo.> key M:¹bǎ, , ►See also suǒshi