鎖匠

suǒ jiang tỏa tượng

Hán Việt: tỏa tượng · Pinyin: suǒ jiang

Tổng quan

thợ khóa thợ khóa; thợ làm khoá。製造或修理鎖的工人。

Cấu tạo: (tỏa) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ khóa thợ khóa; thợ làm khoá。製造或修理鎖的工人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 替人造鎖、修鎖或開鎖的人。

Eng

  • CC-CEDICT locksmith
  • Cihui locksmith