锁匠
tỏa tượng
Hán Việt: tỏa tượng · Pinyin: suǒ jiang
Tổng quan
thợ khóa; thợ làm khoá
替人造鎖、修鎖或開鎖的人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thợ khóa
- VietPhrases thợ làm khoá
- Biên soạn 鎖匠 uǒjiang n. locksmith M:²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 替人造鎖、修鎖或開鎖的人。
Eng
- Cihui locksmith
Đức
- Handedict Schlosser