鎖印

suǒ yìn tỏa ấn

Hán Việt: tỏa ấn · Pinyin: suǒ yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鎻印"; 古代谓岁终封印停止办公。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鎻印"。 2.古代谓岁终封印停止办公。