鎖廳

suǒ tīng tỏa thính

Hán Việt: tỏa thính · Pinyin: suǒ tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"锁?"; 关闭院厅。指辞去官职; 指锁厅试; 借指科举考试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"锁?"。 2.关闭院厅。指辞去官职。 3.指锁厅试。 4.借指科举考试。