鎖喉症

tỏa hầu chứng

Hán Việt: tỏa hầu chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (hầu) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鎖喉癥 uǒhóuzhèng n. <Ch. med.> pathocondition of “obstructed throat”