鎖士

suǒ shì tỏa sĩ

Hán Việt: tỏa sĩ · Pinyin: suǒ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鏁士"。亦作"鎻士"; 囚禁的士人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鏁士"。亦作"鎻士"。 2.囚禁的士人。