鎖宿

suǒ sù tỏa túc

Hán Việt: tỏa túc · Pinyin: suǒ sù

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓锁闭于科举试场内应试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓锁闭于科举试场内应试。