鎖掣 suǒ chè · tỏa xế Hán Việt: tỏa xế · Pinyin: suǒ chè Tổng quan chốt khóa Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 掣 (xế)Pinyinsuǒ chèHán Việttỏa xếCấu tạo鎖 + 掣 · tỏa + xế nghĩa thành phần: tỏa + xế Nghĩa ViệtCihui chốt khóaEngCC-CEDICT catch (of a lock)Cihui catch (of a lock)