鎖柄

suǒ bǐng tỏa bính

Hán Việt: tỏa bính · Pinyin: suǒ bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新式门锁的供开关的把手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新式门锁的供开关的把手。