鎖梁 suǒ liáng · tỏa lương Hán Việt: tỏa lương · Pinyin: suǒ liáng Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 梁 (lương)Pinyinsuǒ liángHán Việttỏa lươngCấu tạo鎖 + 梁 · tỏa + lương nghĩa thành phần: tỏa + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鏁梁"; 指眉心﹐两眉之间。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鏁梁"。 2.指眉心﹐两眉之间。